Nghĩa của huýt | Babel Free
[hwit̚˧˦]Định nghĩa
Thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Huýt sáo, huýt còi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free