HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huýt | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[hwit̚˧˦]

Định nghĩa

Thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi.

Từ tương đương

العربية صفر عزف مكر
Català xiulet
Čeština houkat pískat troubit tu
Deutsch flöten pfeifen Toot tröt Tröten
Ελληνικά σφυρίζω
English toot whistle Whistle
Español [hacer] sonar silbato tañer tocar
Français pouet pouetter
עברית שרק
हिन्दी सीटी देना
Bahasa Indonesia berpeluit bersiul bersuit suit
日本語
한국어
Nederlands getoeter
Português apito buzinar toot tootar tu
Русский гудок свист
Svenska drilla sisa tut tut tuta vina vissla
Türkçe ıslık çalmak
Українська свиснути свистіти
Tiếng Việt cổ xuý

Ví dụ

“Huýt sáo, huýt còi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huýt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free