HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huýt

Động từ CEFR B2 Standard
[hwit̚˧˦]

Định nghĩa

Thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“Huýt sáo, huýt còi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huýt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free