Nghĩa của ì ầm | Babel Free
i̤˨˩ ə̤m˨˩Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng động trầm và kéo dài, lúc to lúc nhỏ không đều nhau từ xa vọng lại.
Ví dụ
“Sóng biển ì ầm.”
“Súng nổ ì ầm suốt ngày.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free