Nghĩa của hy sinh | Babel Free
hi˧˧ sïŋ˧˧Định nghĩa
Từ tương đương
Español
sacrificar
Ví dụ
“Mẹ hy sinh cứu con trong trận động đất.”
“Anh đã hy sinh trong trận cuối.”
“Chị công an hy sinh khi bắt tội phạm.”
“Mẹ đã hy sinh cả đời cho các con.”
“Hôm nay tao hy sinh nửa tháng lương chiêu đãi tụi bây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free