HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hy sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
hi˧˧ sïŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Chết để người khác được sống.
  2. Chết khi đang làm nhiệm vụ (lính, công an, cảnh sát, quân đội (bộ đội)).
  3. Tự nguyện nhận thiệt thòi về phần mình để nhường lại ưu đãi cho người khác.

Từ tương đương

Español sacrificar

Ví dụ

“Mẹ hy sinh cứu con trong trận động đất.”
“Anh đã hy sinh trong trận cuối.”
“Chị công an hy sinh khi bắt tội phạm.”
“Mẹ đã hy sinh cả đời cho các con.”
“Hôm nay tao hy sinh nửa tháng lương chiêu đãi tụi bây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hy sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free