Nghĩa của cổ xuý | Babel Free
[ko˧˩ swi˧˦]Định nghĩa
- Hô hào, vận động, động viên.
- Đánh trống thổi sáo.
Từ tương đương
English
to promote
Ví dụ
“Tôi không cổ xúy điều đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free