HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của code | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[kot̚˧˦]

Định nghĩa

to code

Từ tương đương

Čeština krycí
Deutsch verschlüsseln
English code code
Suomi koodata
Français code code codé
Italiano code
日本語
한국어 코딩하다
Polski kodować
Українська кодовий
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem code được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free