HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cốc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[kawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Động vật thuộc loài ếch nhái có da xù xì, sống trên cạn, thường ở chỗ tối.
  2. Đoạn tre, gỗ..., thường có đầu nhọn, dùng để cắm vào đất hoặc vào vật khác.
  3. Không chút nào (thtục).
  4. Tập hợp gồm nhiều đồng tiền xếp thành hình trụ.
  5. Chẳng có.

Từ tương đương

العربية كأس كباية
Bosanski bubnuti ćup glas бубнути
Čeština uhodit
Ελληνικά ποτήρι
Esperanto glaso
Français gobelet tumbler verre verré verre
ગુજરાતી ટમલર
हिन्दी गिलास
Hrvatski bubnuti ćup glas бубнути
Magyar pohár
Bahasa Indonesia pasak
한국어 글라스 유리잔 유리컵 텀블러
Kurdî çay çay glas kop kop
Nederlands beker beker glas
Polski fajfer szklanka
Português copo
Српски bubnuti ćup glas бубнути
Türkçe bardak
Tiếng Việt cạy kơ nia lật đật

Ví dụ

“Con cóc là cậu ông trời, Nếu ai đánh cóc thì trời đánh cho.”

The Toad is the Heavenly Lord's boss, If you strike him, the Lord will strike you.

“Cọc rào.”
“Cắm cọc chăng dây.”
“Một cọc tiền xu.”
“Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan. (tục ngữ)”
“Con cóc nầm nép bờ ao lăm le lại muốn đớp sao trên trời. (ca dao)”
“Há non chi mà sợ cóc chi ai (Phan Vân ái)”
“Cấy thưa thừa thóc, cấy dày cóc được ăn. (tục ngữ)”
“Còng lưng, gục cổ, cóc ai thương (Tú Mỡ)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free