HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cọc chèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ka̰ʔwk˨˩ ʨɛ̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Đoạn gỗ hay sắt đóng ở mép thuyền để giữ mái chèo.
  2. Tt. Nói hai người đàn ông đã lấy hai chị em ruột.

Ví dụ

“Buộc mái chèo vào cọc chèo:.”
“Bố vợ là vớ cọc chèo. (tục ngữ)”
“Tôi với ông ấy là anh em cọc chèo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cọc chèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free