hợp âm
Định nghĩa
Những nét nhạc khớp với nhau.
Từ tương đương
35 more languages
Ví dụ
“Hợp âm du dương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free