HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hợp âm

Danh từ CEFR B2
[həːp̚˧˨ʔ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

Những nét nhạc khớp với nhau.

Từ tương đương

Englishchord
Españolacordecuerda
Françaisaccord
35 more languages
Azərbaycan diliakkord
Българскиакорд
Češtinaakord
Cymraegcord
Danskakkord
فارسیآکوردزه
Gaeilgecorda
Galegoacorde
עבריתאקורד
Magyarakkord
Bahasa Indonesiaakor
Italianoaccordo
日本語和音
ភាសាខ្មែរអាគ័រ
한국어화음
Kurdîakordcord
Latviešustiga
Nederlandsakkoord
Polskiakord
Portuguêsacorde
Românăacord
Shqipakord
Svenskaackord
Tagalogakorde
Türkçeakor

Ví dụ

“Hợp âm du dương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hợp âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free