Meaning of họp báo | Babel Free
/[hɔp̚˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦]/Định nghĩa
Cuộc gặp các nhà báo để một nhân vật hoặc một người phát ngôn tuyên bố về một vấn đề gì, thường là vấn đề thời sự quan trọng.
Từ tương đương
English
press conference
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.