họp báo
Định nghĩa
Cuộc gặp các nhà báo để một nhân vật hoặc một người phát ngôn tuyên bố về một vấn đề gì, thường là vấn đề thời sự quan trọng.
Từ tương đương
30 more languages
Afrikaansperskonferensie
العربيةمُؤْتَمَر صَحَفِيّ
Ελληνικάσυνέντευξη τύπου
Eestipressikonverents
עבריתמסיבת עיתונאים
Magyarsajtótájékoztató
Հայերենճեպազրույց
Italianoconferenza stampa
ქართულიპრესკონფერენცია
한국어기자회견
Македонскипрес-конференција
Nederlandspersconferentie
Polskikonferencja prasowa
Românăconferință de presă
ไทยการแถลงข่าว
Tagalogpulong-balitaan
Українськапрес-конференція
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free