hăng hăng
Định nghĩa
diễn tả hành động gì đó hơi sung sức, hồi hộp
Từ tương đương
Españolnerviosamente
18 more languages
Catalànerviosament
Dansknervøst
Ελληνικάνευρικά
Esperantoekscitite
Galegonerviosamente
Italianonervosamente
ქართულინერვიულად
Polskinerwowo
Portuguêsnervosamente
Русскийнервно
Tiếng Việtngay ngáy
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free