Nghĩa của hăng hăng | Babel Free
haŋ˧˧ haŋ˧˧Định nghĩa
diễn tả hành động gì đó hơi sung sức, hồi hộp
Từ tương đương
Català
nerviosament
Dansk
nervøst
Ελληνικά
νευρικά
Esperanto
ekscitite
Español
nerviosamente
Italiano
nervosamente
ქართული
ნერვიულად
Português
nervosamente
Русский
нервно
Tiếng Việt
ngay ngáy
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free