HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giao nộp

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ nop̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to turn in; to deliver; to return

Từ tương đương

Deutschabgeben
日本語出す
9 more languages
Gàidhligrach innte
Galegoentregar
Latinadeverto
Latviešunodot
Nederlandsindraaien
Svenskaange
Українськаздаватиздати

Ví dụ

“Dân giao nộp gấu ngựa nặng gần 200 kg cho Trung tâm cứu hộ động vật tại Đồng Nai

Citizens send a nearly 200 kg black bear to Đồng Nai Animal Rescue Centre

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao nộp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free