HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao thiệp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ tʰiəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tiếp xúc, có quan hệ xã hội với người nào đó, thường là trong công việc làm ăn.

Ví dụ

Giao thiệp với khách hàng.”
“Người giao thiệp rộng.”
“Biết cách giao thiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao thiệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free