Nghĩa của giao phó | Babel Free
[zaːw˧˧ fɔ˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Giao phó con cái cho bạn.”
“Giao phó nhà cửa cho bạn rồi đi công tác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free