HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gia-vê

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Yahweh

Từ tương đương

EnglishYahweh
EspañolYahvéYavé
FrançaisYahvéYahweh
21 more languages
العربيةيهوه
CatalàJahvè
DeutschJahwe
EsperantoJaveo
SuomiJahve
עבריתיהוה
日本語ヤハウェ
한국어야훼
NederlandsJahweJahweh
PortuguêsJavé
РусскийЯ́хве
СрпскиJahveЈахве
SvenskaJahve
Tiếng ViệtYavê
中文雅威
繁體中文雅威

Ví dụ

“Deuteronomy 6:4; Vietnamese translation from Fortunat Phong (2005), “Cùng người bạn trẻ thân thương: Kosovo [Alongsides Beloved Young Friends: Kosovo]”, in VietCatholicNews; English translation based on the 2021 New Revised Standard Version Updated Edition Hãy nghe đây, hỡi Ít-ra-en, Gia-vê Thiên Chúa của chúng ta là Gia-vê độc nhất! Hear, O Israel: Yahweh our God is one Yahweh.”
“Do Thái Giáo và Ki-tô Giáo thì được Ngài mạc khải Danh Xưng là Gia-vê, tức là ‘Đấng Hằng Hữu’.”

In Judaism and Christianity He reveals His Name as Yahweh, meaning ‘The Eternal One’.

“Chúa Trời Đức Gia-vê dặn bảo người dân của Ngài phải ghi nhớ danh của Ngài mãi mãi từ thế hệ này sang thế hệ khác.”

The Lord Yahweh instructed His people to remember His name forever from generation to generation.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia-vê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free