Định nghĩa
-
Kí hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
-
Loài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
-
Khoảng thời gian mười hai năm.
-
Đồ mặc có khả năng chống đỡ với binh khí khi ra trận.
-
Đơn vị dân cư thời xưa.
Ví dụ
“Hơn nhau một giáp.”
“Áo giáp.”
“Giáp trưởng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem Giáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free