giải thoát
Định nghĩa
- Cứu khỏi sự trói buộc.
- . Cứu vớt ra khỏi biển khổ.
Từ tương đương
27 more languages
Беларускаямакшанская
Češtinamokša
עבריתהתיר
Bahasa Indonesiamoksa
Kurdîmoxel
Portuguêsmoksha
ไทยโมกษะ
Tiếng Việtphóng thích
中文莫克沙語
繁體中文莫克沙語
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free