giải tư
Định nghĩa
Rút một phần tiền đầu tư ra khỏi một trương mục
Từ tương đương
11 more languages
Suomidivestointi
Bahasa Indonesiadivestasi
Italianodisinvestimento
日本語剥奪
한국어매각
Kurdîtecrît
Русскийдивести́ция
Svenskaavyttring
Türkçetecrit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free