Nghĩa của giải tư | Babel Free
za̰ːj˧˩˧ tɨ˧˧Định nghĩa
Rút một phần tiền đầu tư ra khỏi một trương mục
Từ tương đương
English
Divestment
Español
desinversión
Suomi
divestointi
Bahasa Indonesia
divestasi
Italiano
disinvestimento
日本語
剥奪
한국어
매각
Kurdî
tecrît
Русский
дивести́ция
Svenska
avyttring
Türkçe
tecrit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free