HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giậm chân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zəm˧˨ʔ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

  1. Nện chân xuống, thường để tỏ ý tiếc việc gì.
  2. Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.

Ví dụ

“Bộ giảm chấn của khung xe máy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giậm chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free