Nghĩa của giậm chân | Babel Free
[zəm˧˨ʔ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
- Nện chân xuống, thường để tỏ ý tiếc việc gì.
- Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.
Ví dụ
“Bộ giảm chấn của khung xe máy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free