giẫm đạp
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“vụ giẫm đạp”
stampede
“giẫm đạp lên nhau mà chạy”
“tổ chức công việc còn chồng chéo, giẫm đạp lên nhau”
“Giẫm đạp lên quyền lợi của người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free