Meaning of giẫm đạp | Babel Free
/[zəm˦ˀ˥ ʔɗaːp̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Giẫm lên, đạp lên (nói khái quát)
- Có những phần công việc trùng lặp nhau.
- Giày xéo vì coi thường.
Ví dụ
“vụ giẫm đạp”
stampede
“giẫm đạp lên nhau mà chạy”
“tổ chức công việc còn chồng chéo, giẫm đạp lên nhau”
“Giẫm đạp lên quyền lợi của người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.