HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giẫm đạp

Động từ CEFR B2
[zəm˦ˀ˥ ʔɗaːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Giẫm lên, đạp lên (nói khái quát)
  2. Có những phần công việc trùng lặp nhau.
  3. Giày xéo vì coi thường.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“vụ giẫm đạp”

stampede

“giẫm đạp lên nhau mà chạy”
“tổ chức công việc còn chồng chéo, giẫm đạp lên nhau
“Giẫm đạp lên quyền lợi của người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giẫm đạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free