HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giám đốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːm˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, thành hoặc một cơ quan, xí nghiệp, công ti, v. V. sở văn hoá.

Từ tương đương

Ví dụ

“giám đốc điều hành”

chief executive officer

“Ông Dursley là giám đốc một công ty gọi là Grunnings, chuyên sản suất máy khoan.”

Mr. Dursley was the director of a firm called Grunnings, which made drills.

“Giám đốc nhà xuất bản.”
“Giám đốc nhà máy.”
“Giám đốc công ti.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giám đốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free