Nghĩa của giám hộ | Babel Free
[zaːm˧˦ ho˧˨ʔ]Định nghĩa
Người quản lý một hộ hay đứng đầu một hộ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free