HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giảm phân

Danh từ CEFR B2
[zaːm˧˩ fən˧˧]

Định nghĩa

Quá trình phân bào chỉ xảy ra ở các tế bào sinh tinhsinh trứng tạo ra tinh trùng hoặc trứng (các giao tử) mang một nửa bộ nhiễm sắc thể của tế bào mẹ ban đầu.

Từ tương đương

EnglishMeiosis
Españolmeiosis
Françaisméiose
19 more languages
Češtinameióza
DeutschMeiose
Ελληνικάμείωση
Esperantomejozo
Suomimeioosi
Magyarmeiózis
Bahasa Indonesiameiosis
Italianomeiosi
Қазақ тілімейоз
Nederlandsmeiose
Polskimejoza
Portuguêsmeiosemiose
Русскиймейо́з
Svenskameios
Türkçemayoz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giảm phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free