HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giảm phân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːm˧˩ fən˧˧]

Định nghĩa

Quá trình phân bào chỉ xảy ra ở các tế bào sinh tinhsinh trứng tạo ra tinh trùng hoặc trứng (các giao tử) mang một nửa bộ nhiễm sắc thể của tế bào mẹ ban đầu.

Từ tương đương

Català meiosi miosi
Čeština meióza
Deutsch Meiose
Ελληνικά μείωση
English Meiosis
Esperanto mejozo
Español meiosis
Suomi meioosi
Français méiose
Magyar meiózis
Bahasa Indonesia meiosis
Italiano meiosi
Қазақша мейоз
Nederlands meiose
Polski mejoza
Português meiose miose
Русский мейо́з
Svenska meios
Türkçe mayoz
中文 減數分裂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giảm phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free