Nghĩa của giảm phát | Babel Free
za̰ːm˧˩˧ faːt˧˥Định nghĩa
Sự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ, thường liên quan đến sự giảm cung tiền và tín dụng trong nền kinh tế.
Từ tương đương
العربية
انكماش
Čeština
deflace
English
Deflation
Español
deflación
Suomi
deflaatio
Galego
deflación
Bahasa Indonesia
deflasi
Íslenska
verðhjöðnun
ქართული
დაჩუტვა
Bahasa Melayu
deflasi
Nederlands
deflatie
Português
deflação
Română
dezumflare
Svenska
deflation
ไทย
เงินฝืด
Türkçe
deflasyon
Українська
дефляція
中文
通貨緊縮
繁體中文
通貨緊縮
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free