Nghĩa của giám mục | Babel Free
[zaːm˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Chức sắc công giáo do giáo hoàng phong để trông nom công việc tôn giáo trong một địa phận.
Từ tương đương
English
bishop
Ví dụ
“đức giám mục”
the bishop
“Vị giám mục ấy được giáo dân tôn kính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free