Nghĩa của giấm ghém | Babel Free
zəm˧˥ ɣɛm˧˥Định nghĩa
- Cỗ làm bằng thịt lợn luộc ăn với giấm và rau ghém.
- Cỗ làm đơn giản.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free