Nghĩa của giải trừ | Babel Free
za̰ːj˧˩˧ ʨɨ̤˨˩Định nghĩa
Bỏ hết đi.
Ví dụ
“Giải trừ quân đội phát xít Đức.”
“Giải trừ quân bị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free