giải tỏa
Định nghĩa
Ví dụ
“Giải toả một cứ điểm quan trọng.”
“Giải toả hàng hoá trong ga.”
“Giải toả mọi vướng mắc có từ lâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free