Nghĩa của giải trí | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Esperanto
arkado
Français
salle d'arcade
Magyar
árkád
Íslenska
spilasalur
Italiano
sala giochi
日本語
ゲームセンター
한국어
오락실
Bahasa Melayu
arked
Polski
salon gier
Română
arcadă
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free