Nghĩa của giải thích | Babel Free
[zaːj˧˩ tʰïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Làm cho hiểu rõ hơn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giải thích hiện tượng nguyệt thực.”
“Giải thích chính sách.”
“Điều đó giải thích nguyên nhân sự xung đột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free