Nghĩa của giải nghĩa | Babel Free
[zaːj˧˩ ŋiə˦ˀ˥]Định nghĩa
Nói cho rõ nghĩa.
Từ tương đương
Français
expliquer
Bahasa Indonesia
menguraikan
日本語
こうせつ
한국어
설명하다
Latina
illustro
Português
explicar
Svenska
explicera
Türkçe
aydınlatmak
Ví dụ
“Giải nghĩa một từ khó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free