giải nghĩa
Định nghĩa
Nói cho rõ nghĩa.
Từ tương đương
14 more languages
Bahasa Indonesiamenguraikan
日本語こうせつ
한국어설명하다
Latinaillustro
Portuguêsexplicar
Svenskaexplicera
Türkçeaydınlatmak
Ví dụ
“Giải nghĩa một từ khó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free