HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giải oan | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaːj˧˩ ʔwaːn˧˧]

Định nghĩa

Làm cho hết oan uổng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cuối cùng thì công lý cũng được thực thi, bà Hồng được giải oan.”

Finally, justice has been implemented and Ms. Hong has been vindicated.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giải oan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free