giải phóng
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Giải phóng miền Nam, chúng ta cùng quyết tiến bước.”
To liberate the South, we decided to advance.
“giải phóng năng lượng”
to "release energy"; to burn some carbs
“giải phóng diện tích”
to free up an area
“giải phóng dung lượng bộ nhớ”
to free up memory
“Giải phóng đất nước.”
“Phong trào giải phóng dân tộc.”
“Khu giải phóng.”
“Giải phóng nô lệ.”
“Giải phóng phụ nữ.”
“Giải phóng sức sản xuất.”
“Kéo cây đổ sang một bên để giải phóng lối đi.”
“Thu dọn vật liệu rơi vãi, giải phóng mặt bằng.”
“Giải phóng xe nhanh để tăng khả năng vận chuyển.”
“Phản ứng hoá học giải phóng một chất khí.”
“Nguyên tử giải phóng năng lượng của nó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free