Nghĩa của giải phóng | Babel Free
[zaːj˧˩ fawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
спустити
Suomi
vapauttaa
עברית
גאל
Hrvatski
спустити
Magyar
felszabadít
Polski
emancypować
oswobodzić
rozpętać
rozpętywać
spuścić
spuszczać
wyemancypować
wyzwolić
zwalniać
zwolnić
Српски
спустити
Türkçe
yer açmak
中文
解放
ZH-TW
解放
Ví dụ
“Giải phóng miền Nam, chúng ta cùng quyết tiến bước.”
To liberate the South, we decided to advance.
“giải phóng năng lượng”
to "release energy"; to burn some carbs
“giải phóng diện tích”
to free up an area
“giải phóng dung lượng bộ nhớ”
to free up memory
“Giải phóng đất nước.”
“Phong trào giải phóng dân tộc.”
“Khu giải phóng.”
“Giải phóng nô lệ.”
“Giải phóng phụ nữ.”
“Giải phóng sức sản xuất.”
“Kéo cây đổ sang một bên để giải phóng lối đi.”
“Thu dọn vật liệu rơi vãi, giải phóng mặt bằng.”
“Giải phóng xe nhanh để tăng khả năng vận chuyển.”
“Phản ứng hoá học giải phóng một chất khí.”
“Nguyên tử giải phóng năng lượng của nó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free