Nghĩa của giải thể | Babel Free
[zaːj˧˩ tʰe˧˩]Định nghĩa
- Tan rã.
- Phân tán các thành phần khiến một tổ chức không còn nữa.
Từ tương đương
English
dissolve
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free