HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giải thiêng | Babel Free

Động từ CEFR B2
za̰ːj˧˩˧ tʰiəŋ˧˧

Định nghĩa

Làm mất đi tính chất thiêng liêng của một đối tượng, đưa về đúng bản chất bình thường vốn có.

Từ tương đương

Ví dụ

“Giải thiêng lịch sử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giải thiêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free