Nghĩa của giải thiêng | Babel Free
za̰ːj˧˩˧ tʰiəŋ˧˧Định nghĩa
Làm mất đi tính chất thiêng liêng của một đối tượng, đưa về đúng bản chất bình thường vốn có.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giải thiêng lịch sử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free