Nghĩa của giải ngũ | Babel Free
[zaːj˧˩ ŋu˦ˀ˥]Định nghĩa
Ra khỏi quân đội.
Từ tương đương
Català
desmobilitzar
Čeština
opis
Galego
desmobilizar
한국어
우회
Nederlands
afzwaaien
Українська
демобілізувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free