Giê-hô-va
Từ tương đương
Ví dụ
“Đức Giê-hô-va”
Jehovah
“Nhân chứng Giê-hô-va”
the Jehovah's Witnesses
“Exodus 20:2; 1925 Vietnamese translation by Phan Khôi et al.; 2021 English translation based on the New Revised Standard Version Updated Edition Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã rút ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, là nhà nô-lệ. I am Jehovah your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of slavery.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free