HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giê-hô-va | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ze˧˧ ho˧˧ vaː˧˧]

Định nghĩa

Tên riêng của Thiên Chúa trong kinh thánh tiếng Do Thái.

Từ tương đương

Afrikaans Jehovah
العربية يهوه
Català Jehovà
Čeština Jehova
Deutsch Jehova
English Jehovah
Esperanto Jehovo
Español Jehová Jehovah
Eesti Jehoova
Suomi Jehova
Français Jéhovah
עברית יהוה
Հայերեն Եհովա
Bahasa Indonesia Yehuwa
Italiano Geova
日本語 エホバ
한국어 여호와
Latina Iehova Iova
മലയാളം യഹോവ
Malti Ġeħova
Nederlands Jehova
Polski Jahwe Jehowa Jowa
Português Jehovah Jeová
Русский Иегова
Kiswahili Yehova
Türkçe Yehova
中文 耶和華
ZH-TW 耶和華
IsiZulu uJehova

Ví dụ

“Đức Giê-hô-va”

Jehovah

“Nhân chứng Giê-hô-va”

the Jehovah's Witnesses

“Exodus 20:2; 1925 Vietnamese translation by Phan Khôi et al.; 2021 English translation based on the New Revised Standard Version Updated Edition Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã rút ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, là nhà nô-lệ. I am Jehovah your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of slavery.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giê-hô-va được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free