HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giê-ru-sa-lem | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

alternative spelling of Giê-ru-xa-lem (“Jerusalem”)

Jehovah's-Witnesses, alt-of, alternative

Từ tương đương

English Jerusalem

Ví dụ

“Giê-ru-sa-lem , luôn luôn ở trong trái tim của người Do Thái. Được đóng dấu vào DNA của dân tộc Do Thái. Thành phố này có gì đặc biệt? Dưới đây là những lời dạy của người Do Thái về sự độc đáo của địa điểm linh thiêng này.”

Jerusalem is always in the hearts of Jews. It was carved into the very DNA of the Jewish nation. What's so special about this city? Here are the teachings of the Jews about the uniqueness of this holy locale.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giê-ru-sa-lem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free