HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gầm gừ

Động từ CEFR B2
[ɣəm˨˩ ɣɨ˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói chó kêu khẽ trong cổ khi sắp cắn nhau.
  2. Hục hặc nhau, muốn cãi nhau (thtục).

Từ tương đương

Englishgrowl
Italianogrowl
13 more languages

Ví dụ

Hai thằng bé gầm gừ nhau suốt ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gầm gừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free