Nghĩa của gân cổ | Babel Free
ɣən˧˧ ko̰˧˩˧Định nghĩa
Tỏ thái độ bướng bỉnh, không chịu phục thiện.
Ví dụ
“Không chịu nhận lỗi, gân cổ ra mà cãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free