HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gắn bó | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɣan˧˦ ʔɓɔ˧˦]

Định nghĩa

quan hệ thân thiết gắn bó chặt chẽ.

Ví dụ

“Một lời gắn bó keo sơn (Truyện Kiều)”
“Đôi bạn gắn bó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gắn bó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free