Nghĩa của gắn bó | Babel Free
[ɣan˧˦ ʔɓɔ˧˦]Định nghĩa
Có quan hệ thân thiết gắn bó chặt chẽ.
Ví dụ
“Một lời gắn bó keo sơn (Truyện Kiều)”
“Đôi bạn gắn bó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free