HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

doanh số

Danh từ CEFR B2
[zwajŋ̟˧˧ so˧˦]

Định nghĩa

Như doanh thu.

Từ tương đương

Españolventas
Françaissalés
13 more languages

Ví dụ

“Ưu điểm là thích uống trà sữa. Em cảm thấy giúp ích được rất nhiều người... khi mà mình uống là giúp đỡ cho người bán, tăng doanh số...”

My strength is that I like to drink milk tea. I feel that it helps a lot of people... when I drink milk tea I'm helping the seller, increasing their sales...

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doanh số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free