Nghĩa của doanh thu | Babel Free
[zwajŋ̟˧˧ tʰu˧˧]Ví dụ
“doanh thu thuế”
tax revenue
“doanh thu bán hàng”
sales revenues
“Doanh thu ngành du lịch bị sụt giảm mạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free