HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

doanh thu

Danh từ CEFR B2
[zwajŋ̟˧˧ tʰu˧˧]

Định nghĩa

Toàn bộ số tiền thu được từ việc kinh doanh.

Từ tương đương

15 more languages
العربيةدخل
हिन्दीउगाही
日本語収益所得
Latinareditus
Nederlandsopbrengst
Русскийдоход
Tiếng Việtlailoi

Ví dụ

doanh thu thuế”

tax revenue

doanh thu bán hàng”

sales revenues

Doanh thu ngành du lịch bị sụt giảm mạnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doanh thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free