HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của doanh trại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zwajŋ̟˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.

Từ tương đương

العربية قشلة
Čeština kasárna kasárny
Deutsch Kaserne
Ελληνικά στρατώνας
English Barrack Barracks
Français baraquement caserne
Bahasa Indonesia bangsal barak bedeng
Italiano caserme
日本語 兵営 兵舎 軍営
한국어 병영 영사
Kurdî bêdeng bêdeng
Latina alberga
Te Reo Māori wharenoho
Nederlands kazerne
Svenska kasern
Türkçe kışla
Українська барак казарма
中文 營寨
ZH-TW 營寨

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doanh trại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free