Nghĩa của doanh trại | Babel Free
[zwajŋ̟˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free