HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

doanh trại

Danh từ CEFR B2
[zwajŋ̟˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةقشلة
Ελληνικάστρατώνας
Bahasa Indonesiabangsalbarakbedeng
Italianocaserme
日本語兵営兵舎寮屯軍営
한국어병영영사
Kurdîbêdeng
Latinaalberga
Te Reo Māoriwharenoho
Nederlandskazerne
Svenskakasern
Türkçekışla
Українськабаракказарма
中文營寨
繁體中文營寨

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem doanh trại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free