HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Di-gan | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[zi˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

Gypsy, Roma

Từ tương đương

Ví dụ

“người Di-gan”

a Gypsy

“chàng ném lá bùa cô gái Di-gan vào xoáy nước chàng ném trái tim mình vào lặng yên bất chợt”

he threw the Gypsy girl’s talisman into a whirlpool he threw his own heart into sudden silence

“Giữa lòng Trường Sơn, sông Hương đã sống một nửa cuộc đời của mình như một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại.”

Nestled in the heart of the Trường Sơn Mountains, the Perfume River has lived half its life like a free-spirited and wild Gypsy girl.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Di-gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free