Nghĩa của dẹp yên | Babel Free
[zɛp̚˧˨ʔ ʔiən˧˧]Định nghĩa
to pacify, to bring peace by destroying armed resistance
Từ tương đương
Čeština
udobřit
Ελληνικά
κατευνάζω
English
pacify
한국어
달래다
Svenska
pacificera
ไทย
สงบ
Türkçe
pasifleştirmek
Українська
боркати
Tiếng Việt
bình định
Ví dụ
“Ông làm tiên phong dẹp yên cung cấm năm Mậu Thân 1788)^([sic])[…]”
He was in the vanguard of the pacification of the forbidden city in 1788 […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free