Nghĩa của dét | Babel Free
[zɛt̚˧˦]Định nghĩa
Tên gọi của tự mẫu Z/z.
Từ tương đương
English
weave
Ví dụ
“Dệt vải.”
“Dệt chiếu.”
“Thêu hoa dệt gấm. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free