HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dật sự

Danh từ CEFR B2
[zət̚˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sách ghi chép những sự việc trong chính sử bỏ sót hoặc vì lí do nào đó mà không nói đến.

Từ tương đương

EnglishAnecdote
Españolanécdota
Françaisanecdote
23 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dật sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free