HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giai thoại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˧ tʰwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mẩu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật.

Từ tương đương

العربية طرفة نادرة نكتة
Deutsch Anekdote Döneken
Ελληνικά ανέκδοτο
English Anecdote
Español anécdota
Suomi anekdootti juttu kasku paljastus
Français anecdote anecdote
Gàidhlig naidheachd
Bahasa Indonesia anekdot
Italiano aneddoto
日本語 秘史 逸事 逸話
한국어 구라 삽화 이야기 일화
Kurdî anekdot
Latina anecdotum
Latviešu anekdote
Nederlands anekdote
Русский анекдот
Српски anegdota анегдота
Svenska anekdot
Türkçe anekdot fıkra hikâyecilik kıssa
Українська анекдот
Tiếng Việt dật sự

Ví dụ

Giai thoại văn học.”
Giai thoại về nhà văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giai thoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free