HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giai thừa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˧ tʰɨə˨˩]

Định nghĩa

a factorial

Từ tương đương

Bosanski fakultet
Čeština faktoriál
Dansk fakultet
Deutsch Fakultät
Ελληνικά παραγοντικό
English Factorial
Esperanto faktorialo
Español factorial
Gaeilge iolrán
עברית עצרת
Hrvatski fakultet
Magyar faktoriális
Bahasa Indonesia faktorial
Italiano fattoriale
日本語 階乗
한국어 계승
Кыргызча факториал
Nederlands faculteit
Polski silnia
Português factorial fatorial
Русский факториал
Српски fakultet
Svenska fakultet
Tagalog buuin
Türkçe faktöriyel
Українська факторіал

Ví dụ

“không giai thừa bằng một”

zero factorial is one

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giai thừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free