HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dầu ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ ʔən˧˦]

Định nghĩa

Dầu được tinh lọc từ nguồn gốc thực vật như hạt đậu phộng, hướng dương, ở thể lỏng trong môi trường bình thường dùng trong ăn uống

Từ tương đương

Ví dụ

“Sách gì mà chả để lại dấu ấn gì hết.”

That book left me with zero impression.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free