Nghĩa của dầu ăn | Babel Free
[zəw˧˦ ʔən˧˦]Định nghĩa
Dầu được tinh lọc từ nguồn gốc thực vật như hạt đậu phộng, hướng dương, ở thể lỏng trong môi trường bình thường dùng trong ăn uống
Từ tương đương
العربية
زَيْت اَلْطَهِي
עברית
שמן
Bahasa Indonesia
minyak goreng
한국어
식용유
Bahasa Melayu
minyak masak
中文
食用油
Ví dụ
“Sách gì mà chả để lại dấu ấn gì hết.”
That book left me with zero impression.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free